- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không bằng; không kịp; không đạt đến
không bằng; không kịp; không đạt đến
中没有达到;赶不上méiyǒu dádào;gǎnbushàng
Anh ấy không đạt.
không bằng; kém hơn; không kịp
中不如;比不上búrú;bǐ búshàng
Anh ấy không cao bằng tôi.
không kịp; không bằng; kém hơn
中没有时间做某事;来不及méiyǒu shíjiān zuò mǒushì;láibulái jí
Khi chúng tôi đến thì đã quá muộn rồi.
không bằng; không kịp; không đạt đến
không bằng; không kịp; không đạt đến
中没有达到;赶不上méiyǒu dádào;gǎnbushàng
Anh ấy không đạt.
không bằng; kém hơn; không kịp
中不如;比不上búrú;bǐ búshàng
Anh ấy không cao bằng tôi.
không kịp; không bằng; kém hơn
中没有时间做某事;来不及méiyǒu shíjiān zuò mǒushì;láibulái jí
Khi chúng tôi đến thì đã quá muộn rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.