有所作为
有所作为
hữu sở tác vi
có thành tựu đáng giá; cống hiến tích cực [thành ngữ]
1 nghĩa#28300
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
có thành tựu đáng giá; cống hiến tích cực [thành ngữ]
- 。
Anh ấy hy vọng mình có thể làm được điều gì đó có ích.
Đang tải…
有所作为
Phồn thể有所作為
hữu sở tác vi
có thành tựu đáng giá; cống hiến tích cực [thành ngữ]
1 nghĩa#28300
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
có thành tựu đáng giá; cống hiến tích cực [thành ngữ]
- 。
Anh ấy hy vọng mình có thể làm được điều gì đó có ích.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư