Tới nội dung chính

有所作为

有所作为
yǒusuǒzuòwéi
hữu sở tác vi

có thành tựu đáng giá; cống hiến tích cực [thành ngữ]

1 nghĩa#28300
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    có thành tựu đáng giá; cống hiến tích cực [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy hy vọng mình có thể làm được điều gì đó có ích.

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu