- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Rickettsia prowazekii
Rickettsia prowazekii
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Rickettsia prowazekii
Rickettsia prowazekii
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.