普氏立克次体

普氏立克次体
shì
phổ thị lập khắc thứ thể

Rickettsia prowazekii

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Rickettsia prowazekii

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.