日本电报电话公司

日本电报电话公司
běnDiànbàoDiànhuàGōng
nhật bản điện báo điện thoại công ti

Công ty Điện báo Điện thoại Nhật Bản (NTT)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Công ty Điện báo Điện thoại Nhật Bản (NTT)

    • Công ty Điện báo và Điện thoại Nhật Bản là công ty viễn thông lớn nhất Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.