日本放送协会

日本放送协会
běnFàngsòngXiéhuì
nhật bản phóng tống hiệp hội

Hiệp hội Phát thanh Truyền hình Nhật Bản (NHK)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hiệp hội Phát thanh Truyền hình Nhật Bản (NHK)

    • NHK là đài truyền hình công cộng của Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.