新兴经济国家

新兴经济国家
xīnxīngjīngguójiā
tân hưng kinh tế quốc gia

các quốc gia kinh tế mới nổi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    các quốc gia kinh tế mới nổi

    • Các quốc gia có nền kinh tế mới nổi phát triển rất nhanh.

  2. danh từ

    các quốc gia kinh tế mới nổi; nền kinh tế mới nổi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.