Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
斯卡伯勒礁
斯卡伯勒礁
tư ca bá lặc tiêu
Bãi cạn Scarborough (tên Philippines gọi đảo Hoàng Nham)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bãi cạn Scarborough (tên Philippines gọi đảo Hoàng Nham)
- 。
Bãi cạn Scarborough là một rạn san hô đang tranh chấp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ斯卡伯勒礁
Phồn thể斯
tư ca bá lặc tiêu
Bãi cạn Scarborough (tên Philippines gọi đảo Hoàng Nham)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bãi cạn Scarborough (tên Philippines gọi đảo Hoàng Nham)
- 。
Bãi cạn Scarborough là một rạn san hô đang tranh chấp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.