屡次

屡次
lũ thứ

nhiều lần; lặp đi lặp lại

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    nhiều lần; lặp đi lặp lại

    • Anh ấy liên tục mắc cùng một lỗi.

  2. trạng từ

    nhiều lần; liên tục; mãi

    • Anh ấy đã lặp đi lặp lại cùng một lỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, thân người (bộ thủ))BỘ
  • lâu(nhiều lần, kéo dài)HÀI THANH

Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.