Tới nội dung chính

屡次

屡次
lǚcì
lũ thứ

nhiều lần; lặp đi lặp lại

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    nhiều lần; lặp đi lặp lại

    • 。

      Anh ấy liên tục mắc cùng một lỗi.

  2. 貳副trạng từ

    nhiều lần; liên tục; mãi

    • 。

      Anh ấy đã lặp đi lặp lại cùng một lỗi.

屡
lǚ
lũ
BỘ THỦ⼫
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu