点数

点数
diǎnshù
điểm số

điểm số; số điểm; điểm thưởng

3 nghĩa#39221
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm số; số điểm; điểm thưởng

    • Những điểm số này có thể đổi lấy quà.

  2. động từ

    đếm số; tính điểm; điểm số

    • Xin bạn đếm lại một chút.

  3. động từ

    đếm và kiểm tra; điểm số

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.