数值

数值
shùzhí
số trị

giá trị số; trị số

1 nghĩa#42358
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá trị số; trị số

    • Giá trị số này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.