散步
散步
tán bộ
đi dạo; đi bộ
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3564
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi dạo; đi bộ
中缓慢地走来走去,用来放松身体和心情huǎnman de zǒu lái zǒu qù, yònglái fàngsōng shēntǐ hé xīnqing
- 。
Chúng ta đi dạo thôi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Maria dắt con chó của cô ấy đi đạo rồi.
Đang tải…
散步
Phồn thể散
tán bộ
đi dạo; đi bộ
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3564
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi dạo; đi bộ
中缓慢地走来走去,用来放松身体和心情huǎnman de zǒu lái zǒu qù, yònglái fàngsōng shēntǐ hé xīnqing
- 。
Chúng ta đi dạo thôi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Maria dắt con chó của cô ấy đi đạo rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.