Tới nội dung chính

公园

公园
gōngyuán
công viên

công viên

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2073Lượng từ 座
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công viên

    中供公众休闲游玩的场所gōng gòngzhòng xiūxián yóuwán de chǎngsuǒ

    • 。

      Chúng ta đi công viên chơi đi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Sáng nào tôi cũng dắt chó đi dạo tại công viên.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu