Tới nội dung chính

逛

逛
guàng
cuống
⾡bộ sước · 10 nét

đi dạo; tản bộ

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#10418
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi dạo; tản bộ

    中漫步走动,没有特定目的地màn bù zǒudòng、méiyǒu tèdìng mùdì dì

    • 。

      Chúng ta đi dạo phố đi.

  2. 貳动động từ

    đi; đi thăm; rời đi

    中去某个地方走走,看看qù mǒuɡè dìfang zǒuzou, kànkan

逛
guàng
cuống
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu