散发
散发
tán phát
phân phát; tỏa ra; phát ra
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12222
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phân phát; tỏa ra; phát ra
中分散地发出或放出某种物质、气味等fēnsǎn de fāchū huò fàngchū mǒuzhǒng wùzhì、qìwèi děng
- 。
Hoa tỏa ra mùi thơm.
Đang tải…
散发
Phồn thể散發
tán phát
phân phát; tỏa ra; phát ra
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12222
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phân phát; tỏa ra; phát ra
中分散地发出或放出某种物质、气味等fēnsǎn de fāchū huò fàngchū mǒuzhǒng wùzhì、qìwèi děng
- 。
Hoa tỏa ra mùi thơm.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.