Tới nội dung chính

光芒

光芒
guāngmáng
quang mang

ánh sáng rực rỡ; hào quang

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6441
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh sáng rực rỡ; hào quang

    中强烈而耀眼的光线qiángliè ér yàoyǎn de guāngxiàn

    • 。

      Ánh sáng mặt trời rất chói mắt.

  2. 貳名danh từ

    ánh hào quang; tia sáng rực rỡ

    中明亮耀眼的光线míngliàng yàoyǎn de guāngxiàn

  3. 參名danh từ

    vinh quang; rực rỡ; hào quang

    中明亮耀眼的光线;闪闪发光的样子míngliàng yàoyǎn de guāngxiàn;shǎnshǎn fāguāng de yàngzi

光
guāng
quang
BỘ THỦ⼉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu