Tới nội dung chính

追究

追究
zhuījiū
truy cứu

truy cứu; truy tìm; đuổi theo; theo đuổi

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14697
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    truy cứu; truy tìm; đuổi theo; theo đuổi

    中仔细调查或追寻某事的原因或责任zǐxì diàochá huò zhuīxún mǒushì de yuányīn huò zérèn

    • 。

      Chúng ta phải truy cứu trách nhiệm.

  2. 貳动động từ

    kiểm tra; khảo sát; xem xét

    中深入了解或检查某事的原因和情况shēnrù liǎojiě huò jiǎnchá mǒushì de yuányīn hé qíngkuàng

追
duī
truy
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu