放射免疫测定

放射免疫测定
fàngshèmiǎndìng
phóng xạ miễn dịch trắc định

xét nghiệm miễn dịch phóng xạ (radioimmunoassay)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xét nghiệm miễn dịch phóng xạ (radioimmunoassay)

    • Xét nghiệm miễn dịch phóng xạ là một phương pháp xét nghiệm y tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.