收工
收工
thu công
nghỉ làm; tan ca; xong việc
2 nghĩa#12206
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nghỉ làm; tan ca; xong việc
中停止工作,结束一天的劳动tíngzhǐ gōngzuò, jiéshù yī tiān de láodòng
- 。
Chúng ta tan ca về nhà thôi.
- 貳动động từ
nghỉ việc; tan ca; xong việc (cuối ngày)
中停止工作,结束一天的劳动tíngzhǐ gōngzuò、jiéshù yī tiān de láodòng
Đang tải…
收工
Phồn thể收
thu công
nghỉ làm; tan ca; xong việc
2 nghĩa#12206
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nghỉ làm; tan ca; xong việc
中停止工作,结束一天的劳动tíngzhǐ gōngzuò, jiéshù yī tiān de láodòng
- 。
Chúng ta tan ca về nhà thôi.
- 貳动động từ
nghỉ việc; tan ca; xong việc (cuối ngày)
中停止工作,结束一天的劳动tíngzhǐ gōngzuò、jiéshù yī tiān de láodòng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.