Tới nội dung chính

礼物

礼物
lǐwù
lễ vật

quà tặng; món quà

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1054Lượng từ 件 / 份
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quà tặng; món quà

    中送给别人表示感谢或祝贺的东西sònggěi biérén biǎoshì gǎnxiè huò zhùhè de dōngxi

    • 。

      Tôi tặng bạn một món quà.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Biếu chị một chút quà.

礼
lǐ
lễ
BỘ THỦ⽰
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu