Tới nội dung chính

送给

送给
sònggěi
tống cấp

tặng; biếu; cho (làm quà)

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#1821
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tặng; biếu; cho (làm quà)

    中把东西作为礼物给予某人bǎ dōngxi zuòwéi lǐwù gěiyǔ mǒurén

    • 。

      Tôi tặng bạn một món quà.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ?

      Sao bạn không thử tặng cho cô ấy ít hoa?

  2. 貳动động từ

    tặng cho; gửi cho

    中把东西给某人;赠送bǎ dōngxi gěi mǒurén; zèngsòng

    • 。

      Tôi tặng bạn một cuốn sách.

送
sòng
tống
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu