- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nhận được (thư, điện thoại, v.v.)
nhận được (thư, điện thoại, v.v.)
中收到信件、电话或其他东西shōu dào xìnjiàn、diànhuà huò qítā dōngxi
Tôi đã nhận được thư của bạn rồi.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nhận được (thư, điện thoại, v.v.)
nhận được (thư, điện thoại, v.v.)
中收到信件、电话或其他东西shōu dào xìnjiàn、diànhuà huò qítā dōngxi
Tôi đã nhận được thư của bạn rồi.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.