- 扌thủ(tay)BỘ
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
dàn xếp; giải quyết (vấn đề)
dàn xếp; giải quyết (vấn đề)
中解决问题或处理事情jiějué wèntí huò chǔlǐ shìqing
Anh ấy đã giải quyết xong mọi việc.
dàn xếp ổn thỏa; giải quyết êm đẹp; xử lý công bằng
中用公正的方法处理或解决问题yòng gōngzhèng de fāngfǎ chǔlǐ huò jiějué wèntí
Anh ấy luôn có thể giải quyết mọi việc một cách công bằng.
dàn xếp ổn thỏa; giải quyết êm xuôi
中处理好;解决;使事情顺利进行chǔlǐ hǎo; jiějué; shǐ shìqing shùnlì jìnxíng
Anh ấy đã giải quyết mọi việc ổn thỏa rồi.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
dàn xếp; giải quyết (vấn đề)
dàn xếp; giải quyết (vấn đề)
中解决问题或处理事情jiějué wèntí huò chǔlǐ shìqing
Anh ấy đã giải quyết xong mọi việc.
dàn xếp ổn thỏa; giải quyết êm đẹp; xử lý công bằng
中用公正的方法处理或解决问题yòng gōngzhèng de fāngfǎ chǔlǐ huò jiějué wèntí
Anh ấy luôn có thể giải quyết mọi việc một cách công bằng.
dàn xếp ổn thỏa; giải quyết êm xuôi
中处理好;解决;使事情顺利进行chǔlǐ hǎo; jiějué; shǐ shìqing shùnlì jìnxíng
Anh ấy đã giải quyết mọi việc ổn thỏa rồi.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.