Tới nội dung chính

携带

携带
xiédài
huề đới

mang theo; mang trên người

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7593
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mang theo; mang trên người

    中用手或身体带着东西去某个地方yòng shǒu huò shēntǐ dàizhe dōngxi qù mǒuɡe dìfang

    • 。

      Xin hãy mang theo hành lý của bạn.

  2. 貳动động từ

    mang theo; mang theo bên người

    中拿在身上随身带着ná zài shēnshang suíshēn dàizhe

    • 。

      Anh ấy đã mang hành lý của tôi.

  3. 參动động từ

    mang theo; mang; xách

    中拿着或带着某东西去某个地方názhe huòzheyao mòu dōngxi qù mǒu ge dìfang

    • 。

      Xin hãy mang theo hộ chiếu của bạn.

携
xié
huề
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu