行李
行李
hành lý
túi hành lý; hành lý mang theo
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2429Lượng từ 件
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
túi hành lý; hành lý mang theo
中旅行时携带的箱子、包等物品lǚxíng shí xiéidài de xiāngzi、bāo děng wùpǐn
- 。
Hành lý của bạn rất nặng.
Đang tải…
行李
Phồn thể行
hành lý
túi hành lý; hành lý mang theo
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2429Lượng từ 件
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
túi hành lý; hành lý mang theo
中旅行时携带的箱子、包等物品lǚxíng shí xiéidài de xiāngzi、bāo děng wùpǐn
- 。
Hành lý của bạn rất nặng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 行xíngđược; ổn; OK
- 街jiēphố; đường phố; con đường
- 同tónggiống nhau; như nhau
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 卫wèibảo vệ; canh gác
- 胡húrâu (ria mép)
- 衡héngcân; đo lường; cân bằng
- 术shùphương pháp; thuật; kỹ thuật
- 衍yǎntrải ra; phủ ra
- 衎kànvui vẻ; hài lòng
- 衒xuànkhoe khoang; phô trương
- 衖xiàngngõ; hẻm; ngách