Tới nội dung chính

现金

现金
xiànjīn
hiện kim

tiền mặt

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2635
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiền mặt

    中实际的、看得见的钱shíjì de、kàn de jiàn de qián

    • 。

      Tôi không có tiền mặt.

现
xiàn
hiện
BỘ THỦ⽟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu