搞不懂

搞不懂
gǎobudǒng
cảo bất đổng

không hiểu được; không thể hiểu rõ

1 nghĩa#5672
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không hiểu được; không thể hiểu rõ

    不能理解或明白某事bù néng lǐjiě huò míngbai mǒushì

    • Tôi không hiểu vấn đề này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.