想不通

想不通
xiǎngbutōng
tưởng bất thông

không thể hiểu được; không sao chấp nhận được

2 nghĩa#14278
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không thể hiểu được; không sao chấp nhận được

    无法理解或接受某事wúfǎ lǐjiě huò jiēshòu mǒushì

    • Tôi vẫn không thể hiểu được chuyện này.

  2. động từ

    không thông minh; không hiểu chuyện; đần độn

    不能理解或接受某事bù néng lǐjiě huò jiēshòu mǒu shì

    • Vấn đề này tôi không thể hiểu được.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tương(nhìn nhau, lẫn nhau)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.