Tới nội dung chính

逻辑

逻辑
luóji
la tập

logic; luận lý học

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7302
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    logic; luận lý học

    中思考和推理的规则或方法sīkǎo hé tuīlǐ de guīzé huò fāngfǎ

    • 。

      Ý tưởng này rất có logic.

逻
luó
la
BỘ THỦ⾡
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu