原理
原理
nguyên lý
nguyên tắc; nguyên lý
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#9495
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nguyên tắc; nguyên lý
中事物运行或发展的基本规则shìwù yùnxíng huò fāzhǎn de jīběn guīzé
- 。
Nguyên lý này rất đơn giản.
- 貳名danh từ
nguyên lý; nguyên tắc cơ bản
中事物的基本法则或根本规律shìwù de jīběn fǎzé huò gēnběn guīlǜ
- ?
Nguyên lý của lý thuyết này là gì?
Đang tải…
原理
Phồn thể原
nguyên lý
nguyên tắc; nguyên lý
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#9495
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nguyên tắc; nguyên lý
中事物运行或发展的基本规则shìwù yùnxíng huò fāzhǎn de jīběn guīzé
- 。
Nguyên lý này rất đơn giản.
- 貳名danh từ
nguyên lý; nguyên tắc cơ bản
中事物的基本法则或根本规律shìwù de jīběn fǎzé huò gēnběn guīlǜ
- ?
Nguyên lý của lý thuyết này là gì?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán