Tới nội dung chính

搂

搂
lǒu
lâu
⼿bộ thủ · 12 nét

ôm; ghì chặt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9788
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ôm; ghì chặt

    中用两只手臂抱住某人或某物yòng liǎng zhī shǒubì bàozhu mǒurén huò mǒuwù

    • 。

      Anh ấy ôm eo cô ấy.

  2. 貳动động từ

    ôm; bế (trẻ em); lòng (vòng tay); trong lòng; ấp ủ (hy vọng)

    中用手臂围绕某人或某物,紧紧抱住yòng shǒubì wéiràO mǒurén huò mǒuwù, jǐnjǐn bàozhù

  3. 參动động từ

    bao gồm; bao hàm

    中用手臂环绕;抱住yòng shǒubì huányao; bàozhù

搂
lōu
lâu
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu