Tới nội dung chính

提名

提名
tímíng
đề danh

đề cử; tiến cử

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7047
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đề cử; tiến cử

    中推荐某人担任某个职位或获得某个荣誉tuījiàn mǒurén dānrèn mǒuge zhíwèi huò huòdé mǒuge róngyù

    • 。

      Anh ấy được đề cử làm chủ tịch.

提
dī
đề
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu