提出
nêu ra; đề xuất; nhắc đến
NGHĨA
- 壹动động từ
nêu ra; đề xuất; nhắc đến
中说出来;提起或建议某个问题、想法等shuō chūlái; tíqǐ huò jiànyì mǒuge wèntí、xiǎngfǎ děng
- 。
Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng hay.
+ 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Việc cục trưởng bỏ qua tất cả cho chúng tôi đã gây ra sự phê bình.
- 。
Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
- 。
Ông ta đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
- 。
Anh ta đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
- 。
Ổng đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
- 貳动động từ
đề xuất; nêu ra; đưa ra
中说出来;向别人讲述或建议shuō chū lái; xiàng biérén jiǎngshù huò jiànyì
- 參动động từ
đề xuất; nêu ra; rút ra (tiền mặt)
中从银行或账户中取出钱cóng yínháng huò zhànghù zhōng qǔ chū qián
- 。
Tôi muốn rút một ít tiền.
- 肆动động từ
đề xuất; đưa ra (ý kiến, vấn đề); nêu ra; đăng (lên trang web)
中在网站上发布内容或信息zài wǎngzhàn shang fābù nèiróng huò xìnxī
- 。
Anh ấy đưa ra một câu hỏi.
- 伍动động từ
đề xuất; kiến nghị; khởi xướng
中说出自己的想法或建议shuō chū zìjǐ de xiǎngfǎ huò jiànyì
- 陸动động từ
đề xướng; khởi xướng; vận động
中说出或建议某个想法、问题或方案shuōchū huò jiànyì mǒu ge xiǎngfǎ、wèntí huò fāng'àn
nêu ra; đề xuất; nhắc đến
NGHĨA
- 壹动động từ
nêu ra; đề xuất; nhắc đến
中说出来;提起或建议某个问题、想法等shuō chūlái; tíqǐ huò jiànyì mǒuge wèntí、xiǎngfǎ děng
- 。
Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng hay.
+ 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Việc cục trưởng bỏ qua tất cả cho chúng tôi đã gây ra sự phê bình.
- 。
Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
- 。
Ông ta đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
- 。
Anh ta đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
- 。
Ổng đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
- 貳动động từ
đề xuất; nêu ra; đưa ra
中说出来;向别人讲述或建议shuō chū lái; xiàng biérén jiǎngshù huò jiànyì
- 參动động từ
đề xuất; nêu ra; rút ra (tiền mặt)
中从银行或账户中取出钱cóng yínháng huò zhànghù zhōng qǔ chū qián
- 。
Tôi muốn rút một ít tiền.
- 肆动động từ
đề xuất; đưa ra (ý kiến, vấn đề); nêu ra; đăng (lên trang web)
中在网站上发布内容或信息zài wǎngzhàn shang fābù nèiróng huò xìnxī
- 。
Anh ấy đưa ra một câu hỏi.
- 伍动động từ
đề xuất; kiến nghị; khởi xướng
中说出自己的想法或建议shuō chū zìjǐ de xiǎngfǎ huò jiànyì
- 陸动động từ
đề xướng; khởi xướng; vận động
中说出或建议某个想法、问题或方案shuōchū huò jiànyì mǒu ge xiǎngfǎ、wèntí huò fāng'àn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.