/
描述
描述
miêu thuật
mô tả; diễn đạt
HSK 4 (3.0)2 nghĩa#2863
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mô tả; diễn đạt
中用言语或文字说明事情的情况yòng yányǔ huò wénzì shuōmíng shìqing de qíngkuàng
- 。
Bạn hãy mô tả nhà của bạn một chút.
- 貳名danh từ
miêu tả; mô tả
中用言语或文字把某事物的情况说出来yòng yányǔ huò wénzì bǎ mǒu shìwù de qíngkuàng shuō chūlái
- 。
Xin hãy cho tôi một mô tả.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
描述
Phồn thể描
miêu thuật
mô tả; diễn đạt
HSK 4 (3.0)2 nghĩa#2863
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mô tả; diễn đạt
中用言语或文字说明事情的情况yòng yányǔ huò wénzì shuōmíng shìqing de qíngkuàng
- 。
Bạn hãy mô tả nhà của bạn một chút.
- 貳名danh từ
miêu tả; mô tả
中用言语或文字把某事物的情况说出来yòng yányǔ huò wénzì bǎ mǒu shìwù de qíngkuàng shuō chūlái
- 。
Xin hãy cho tôi một mô tả.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)