叙述

叙述
shù
tự thuật

kể; tường thuật; trình bày

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)7 nghĩa#19361
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kể; tường thuật; trình bày

    • Anh ấy đã kể một câu chuyện thú vị.

  2. động từ

    kể lại; tường thuật; trần thuật

    • Xin bạn kể lại quá trình sự việc.

  3. động từ

    kể lại; thuật lại; tường thuật

    • Anh ấy đã kể lại quá trình sự việc.

  4. động từ

    kể; tường thuật; trần thuật

  5. động từ

    kể lại; tường thuật; miêu tả

  6. danh từ

    nhóm câu; đoạn văn (tập hợp các câu liên kết với nhau)

    • Đây là một lời tự thuật đơn giản.

  7. động từ

    sổ sách kế toán; mục tài khoản

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.