症状

症状
zhèngzhuàng
chứng trạng

triệu chứng (của bệnh)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#5216
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    triệu chứng (của bệnh)

    病人身体出现的不正常现象bìngrén shēntǐ chūxiàn de búzhèngcháng xiànxiàng

    • Anh ấy có triệu chứng gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.