描绘
描绘
miêu hội
miêu tả; mô tả; khắc họa
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13178
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
miêu tả; mô tả; khắc họa
中用语言或绘画把人或事物的样子表现出来yòng yǔyán huò huìhuà bǎ rén huò shìwù de yàngzi biǎoxiàn chūlái
- 。
Anh ấy đã vẽ nên một giấc mơ đẹp.
Đang tải…
描绘
Phồn thể描繪
miêu hội
miêu tả; mô tả; khắc họa
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13178
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
miêu tả; mô tả; khắc họa
中用语言或绘画把人或事物的样子表现出来yòng yǔyán huò huìhuà bǎ rén huò shìwù de yàngzi biǎoxiàn chūlái
- 。
Anh ấy đã vẽ nên một giấc mơ đẹp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.