Tới nội dung chính

触摸

触摸
chùmō
xúc mò

liên lạc; liên hệ; kết nối

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6961
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liên lạc; liên hệ; kết nối

    中用手指或身体的一部分接触某物yòng shǒu zhǐ huò shēntǐ de yī bùfen jiēchù mǒu wù

    • 。

      Xin đừng chạm vào vật trưng bày.

触
chù
xúc
BỘ THỦ⾓
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu