触摸

触摸
chù
xúc mò

liên lạc; liên hệ; kết nối

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6961
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    liên lạc; liên hệ; kết nối

    用手指或身体的一部分接触某物yòng shǒu zhǐ huò shēntǐ de yī bùfen jiēchù mǒu wù

    • Xin đừng chạm vào vật trưng bày.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.