Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
/
触摸
触摸
xúc mò
liên lạc; liên hệ; kết nối
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6961
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
liên lạc; liên hệ; kết nối
中用手指或身体的一部分接触某物yòng shǒu zhǐ huò shēntǐ de yī bùfen jiēchù mǒu wù
- 。
Xin đừng chạm vào vật trưng bày.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
触摸
Phồn thể觸摸
xúc mò
liên lạc; liên hệ; kết nối
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6961
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
liên lạc; liên hệ; kết nối
中用手指或身体的一部分接触某物yòng shǒu zhǐ huò shēntǐ de yī bùfen jiēchù mǒu wù
- 。
Xin đừng chạm vào vật trưng bày.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 角jiǎogóc; góc độ
- 解jiěchia; phân chia; tháo ra; giải
- 触chùliên lạc; liên hệ; kết nối
- 觔jīngân; cơ bắp
- 觖juékhông thỏa mãn; bất mãn
- 觚gūchén rượu cổ (hình lăng trụ, thời cổ đại)
- 觜zīchòm sao thứ 20 trong 28 tú (nhị thập bát tú), tương ứng với vùng sao Lạp Hộ
- 觝dǐhúc; đánh bằng đầu
- 觞shāngchén rượu; tiệc rượu
- 觡gésừng (xương sừng)
- 觥gōngchén rượu lớn (làm bằng sừng thú)
- 觧jiětháo gỡ; giải quyết; hiểu