卫星

卫星
wèixīng
vệ tinh

vệ tinh

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3398Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vệ tinh

    围绕行星运行的天体wéirào xíngxīng yùnxíng de tiāntǐ

    • Vệ tinh này là mới.

  2. danh từ

    vệ tinh; mặt trăng (thiên văn)

    围绕行星运动的天体wéirào xíngxīng yùndòng de tiāntǐ

    • Mặt trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.