Tới nội dung chính

器

器
qì
khí
⼝bộ khẩu · 16 nét

dụng cụ; thiết bị; có đủ

3 nghĩa#4355Lượng từ 台
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dụng cụ; thiết bị; có đủ

    中用来做某事的工具或机械yònglái zuò mǒu shì de gōngjù huò jīxiè

    • 。

      Cái máy này cũ lắm rồi.

  2. 貳名danh từ

    dụng cụ; đồ dùng; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)

    中用来做某事的工具或东西yònglái zuò mǒushì de gōngjù huò dōngxi

    • 。

      Cái đồ dùng này rất đẹp.

  3. 參名danh từ

    công cụ; dụng cụ; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)

    中用来做事情的东西yònglái zuò shìqing de dōngxi

器
qì
khí
BỘ THỦ⼝
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu