登录
登录
đăng lục
đăng nhập; đăng ký (vào hệ thống)
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#15186
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đăng nhập; đăng ký (vào hệ thống)
- 。
Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn.
- 貳动động từ
trình diện; đăng ký; báo danh
Đang tải…
登录
Phồn thể登錄
đăng lục
đăng nhập; đăng ký (vào hệ thống)
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#15186
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đăng nhập; đăng ký (vào hệ thống)
- 。
Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn.
- 貳动động từ
trình diện; đăng ký; báo danh
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.