Tới nội dung chính

登录

登录
dēnglù
đăng lục

đăng nhập; đăng ký (vào hệ thống)

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#15186
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đăng nhập; đăng ký (vào hệ thống)

    • 。

      Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn.

  2. 貳动động từ

    trình diện; đăng ký; báo danh

登
dēng
đăng
BỘ THỦ⽨
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu