Tới nội dung chính

许可

许可
xǔkě
hứa khả

cho phép; chấp thuận

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5750
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cho phép; chấp thuận

    中同意让某人做某事tóngyì ràng mǒurén zuò mǒushì

    • 。

      Tôi cho phép bạn rời đi.

  2. 貳动động từ

    cho phép; hứa hẹn

    中允许;同意某人做某事yǔnxǔ; tóngyì mǒurén zuò mǒushì

许
xǔ
hứa
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu