Tới nội dung chính

用户

用户
yònghù
dụng hộ

người dùng; người sử dụng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#11855
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người dùng; người sử dụng

    中使用产品或服务的人shǐyòng chǎnpǐn huò fúwù de rén

    • 。

      Chúng tôi có rất nhiều người dùng.

  2. 貳名danh từ

    người dùng; người sử dụng; thuê bao

    中使用某种服务或产品的人shǐyòng mǒuzhǒng fúwù huò chǎnpǐn de rén

  3. 參名danh từ

    người tiêu dùng

    中购买或使用某种产品或服务的人gòumǎi huòshǐyòng mǒuzhǒng chǎnpǐn huòzhě fúwù de rén

  4. 肆名danh từ

    khách hàng; khách quen

    中购买或使用某种产品、服务或平台的人gòumǎi huò shǐyòng mǒuzhǒng chǎnpǐn、fúwù huò píng tái de rén

    • 。

      Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.

用
yòng
dụng
BỘ THỦ⽤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu