用户
người dùng; người sử dụng
NGHĨA
- 壹名danh từ
người dùng; người sử dụng
中使用产品或服务的人shǐyòng chǎnpǐn huò fúwù de rén
- 。
Chúng tôi có rất nhiều người dùng.
- 貳名danh từ
người dùng; người sử dụng; thuê bao
中使用某种服务或产品的人shǐyòng mǒuzhǒng fúwù huò chǎnpǐn de rén
- 參名danh từ
người tiêu dùng
中购买或使用某种产品或服务的人gòumǎi huòshǐyòng mǒuzhǒng chǎnpǐn huòzhě fúwù de rén
- 肆名danh từ
khách hàng; khách quen
中购买或使用某种产品、服务或平台的人gòumǎi huò shǐyòng mǒuzhǒng chǎnpǐn、fúwù huò píng tái de rén
- 。
Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.
người dùng; người sử dụng
NGHĨA
- 壹名danh từ
người dùng; người sử dụng
中使用产品或服务的人shǐyòng chǎnpǐn huò fúwù de rén
- 。
Chúng tôi có rất nhiều người dùng.
- 貳名danh từ
người dùng; người sử dụng; thuê bao
中使用某种服务或产品的人shǐyòng mǒuzhǒng fúwù huò chǎnpǐn de rén
- 參名danh từ
người tiêu dùng
中购买或使用某种产品或服务的人gòumǎi huòshǐyòng mǒuzhǒng chǎnpǐn huòzhě fúwù de rén
- 肆名danh từ
khách hàng; khách quen
中购买或使用某种产品、服务或平台的人gòumǎi huò shǐyòng mǒuzhǒng chǎnpǐn、fúwù huò píng tái de rén
- 。
Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.