荣誉

荣誉
róng
vinh dự

danh dự; vinh dự

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#3281
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    danh dự; vinh dự

    好的名声;值得尊敬的地位hǎo de míngshēng;zhídeé zūnjìng de dìwèi

    • Anh ấy đã giành được danh dự rất cao.

  2. tính từ

    danh dự; danh tiếng; (dùng làm tính từ) danh dự, danh nghĩa

    值得尊敬和褒奖的名声zhíde zūnjìng hé baoyǎng de míngsheng

    • Anh ấy đã nhận được bằng danh dự.

  3. danh từ

    vinh quang; hào quang; rực rỡ

    受到尊重和赞扬的光荣地位shòudào zūnjìng hé zànshǎng de guāngróng dìwèi

    • Đây là vinh dự của tôi.

  4. danh từ

    tín dụng

    获得的名誉和尊重huòdé de míngyù hé zūnzhòng

  5. danh từ

    tín nghĩa; trung tín và nghĩa khí

    受到尊重和表扬的荣光shòudào zūnzhòng hé biǎoyáng de rongguang

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.