Tới nội dung chính

学位

学位
xuéwèi
học vị

học vị; bằng cấp

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#12456
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    học vị; bằng cấp

    中学校给完成课程的学生颁发的证书xuéxiào gěi wánchéng kèchéng de xuésheng bānfā de zhèngshū

    • 。

      Anh ấy đã nhận được bằng thạc sĩ.

  2. 貳名danh từ

    học vị; bằng đại học

    中学校颁发给完成学业的学生的证书xuéxiào fābīfā gěi wánchéng xuéyè de xuésheng de zhèngshū

    • 。

      Anh ấy đã nhận được bằng tiến sĩ.

学
xué
học
BỘ THỦ⼦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu