Tới nội dung chính

称号

称号
chēnghào
xưng hiệu

danh hiệu; tước hiệu; chức danh

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#17796
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    danh hiệu; tước hiệu; chức danh

    • 。

      Danh hiệu này rất đặc biệt.

  2. 貳名danh từ

    danh hiệu; chức danh

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều danh hiệu.

  3. 參名danh từ

    tên; danh

称
chèn
xưng
BỘ THỦ⽲
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu