授之以鱼不如授之以渔

授之以鱼不如授之以渔
shòuzhīshòuzhī
thụ chi dĩ ngư bất như thụ chi dĩ ngư

cho cá không bằng dạy cách câu cá [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cho cá không bằng dạy cách câu cá [thành ngữ]

    • Cho cá không bằng dạy cách câu cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.