Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点明
点明
điểm minh
chỉ ra; vạch ra
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chỉ ra; vạch ra
- 。
Anh ấy đã chỉ ra điểm mấu chốt của vấn đề.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
点明
Phồn thể點明
điểm minh
chỉ ra; vạch ra
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chỉ ra; vạch ra
- 。
Anh ấy đã chỉ ra điểm mấu chốt của vấn đề.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.