挂羊头卖狗肉

挂羊头卖狗肉
guàyángtóumàigǒuròu
quải dương đầu mại cẩu nhục

treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]

    • Anh ta treo đầu dê bán thịt chó, lừa dối khách hàng.

  2. động từ

    treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]

    • Anh ta luôn treo đầu dê bán thịt chó.

  3. tính từ

    treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]

    • Hành vi này chính là treo đầu dê bán thịt chó.

  4. động từ

    treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]

    • Anh ta treo đầu dê bán thịt chó, lừa dối rất nhiều người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.