- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Anh ta treo đầu dê bán thịt chó, lừa dối khách hàng.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Anh ta luôn treo đầu dê bán thịt chó.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Hành vi này chính là treo đầu dê bán thịt chó.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Anh ta treo đầu dê bán thịt chó, lừa dối rất nhiều người.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Anh ta treo đầu dê bán thịt chó, lừa dối khách hàng.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Anh ta luôn treo đầu dê bán thịt chó.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Hành vi này chính là treo đầu dê bán thịt chó.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Anh ta treo đầu dê bán thịt chó, lừa dối rất nhiều người.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.