Tới nội dung chính

股份

股份
gǔfèn
cổ phần

cổ phần; cổ phiếu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9673
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cổ phần; cổ phiếu

    中公司分成的一份,可以买卖或继承gōngsī fēnchéng de yī fèn, kěyǐ mǎimài huò jìchéng

    • 。

      Anh ấy đã mua rất nhiều cổ phần.

  2. 貳名danh từ

    cổ phần; cổ phiếu

    中公司分成的一份权益或股票gōngsī fēnchéng de yī fèn quányì huò gǔpiào

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều cổ phần công ty.

股
gǔ
cổ
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu