签证

签证
qiānzhèng
thiêm chứng

thị thực; visa

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#11789
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thị thực; visa

    国家政府在护照上盖章,允许外国人进入该国的证明guójiā zhèngfǔ zài hùzhào shang gàizhāng, yǔnxǔ wàiguó rén jìnrù gāi guó de zhèngmíng

    • Tôi cần làm visa.

  2. động từ

    thị thực; cấp thị thực

    在护照上盖章,允许外国人进入本国zài húzhào shang gàizhāng, yǔnxǔ wàiguórén jìnrù běnguó

    • Họ đã cấp visa cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.